请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẫn dắt
释义
dẫn dắt
承头 <领头的人; 担当头面人物。>
导 <引导; 疏导。>
theo xu thế sự vật mà dẫn dắt.
因势利导
利导 <顺着事情的发展趋势加以引导。>
领 <带; 引。>
启; 启迪 <开导; 启发。>
启发 <阐明事例, 引起对方联想而有所领悟。>
挈带; 提挈 <携带; 带领。>
引领 <引导; 带领。>
随便看
bốc rửa ruột
bốc tay sốt, đổ tay nguội
bốc thuốc
bốc thăm
bốc từ
bố cu
bốc vác
bốc xếp và vận chuyển
bảng tín hiệu chạy chậm
bảng tín hiệu dừng tàu
bảng tín hiệu giữ nguyên tốc độ
bảng tín hiệu tạm thời
bảng tóm tắt
bảng tường trình
bảng tắt mở
bảng tổng hợp
bảng tổng phổ
bảng vinh dự
bảng vàng
bảng vàng danh dự
bảng vàng đề tên
bảng vẽ
bảng yết thị
bảng đen
bảng điều khiển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 11:16:46