请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưa
释义
xưa
古 <古代(跟'今'相对)。>
trọng nay nhẹ xưa; trọng kim khinh cổ.
厚今薄古
旧 <过去的; 过时的(跟'新'相对)。>
thời đại xưa.
旧时代。
老 <很久以前就存在的(跟'新'相对)。>
nhãn hiệu loại giấy gói thuốc lá này xưa lắm rồi.
这种纸烟牌子很老了。 昔 <从前。>
so sánh xưa và nay
今昔 对比
nay hơn xưa
今胜于昔
随便看
món ăn chín
món ăn có trứng gà
món ăn dân dã
món ăn hải sản
món ăn lá lách
món ăn lạnh
món ăn mặn
món ăn ngon
món ăn nguội
món ăn ngày tết
món ăn ngọt
món ăn Quảng Đông
món ăn thôn quê
món ăn Trung Quốc
món ăn trưng bày
món ăn đĩa
món ăn đặc sắc
món điểm tâm
món điểm tâm ngọt
món điểm tâm xốp giòn
món đông
món đặc thù
móp
móp méo
mót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:54:05