请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưa
释义
xưa
古 <古代(跟'今'相对)。>
trọng nay nhẹ xưa; trọng kim khinh cổ.
厚今薄古
旧 <过去的; 过时的(跟'新'相对)。>
thời đại xưa.
旧时代。
老 <很久以前就存在的(跟'新'相对)。>
nhãn hiệu loại giấy gói thuốc lá này xưa lắm rồi.
这种纸烟牌子很老了。 昔 <从前。>
so sánh xưa và nay
今昔 对比
nay hơn xưa
今胜于昔
随便看
bắn phát một
bắn phát đầu
bắn quét
bắn ra
bắn rơi
bắn súng
bắn súng chào
bắn tan
bắn thẳng
bắn tin
bắn tiếng
bắn tiếng đe doạ
bắn toé
bắn trúng
không rõ rệt
không rõ tình hình
không rút chân ra được
không rườm rà
không rảnh
không rảnh nổi
không rập khuôn
không rỗi
không rời ra được
không sai
không sai lầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 6:11:41