请输入您要查询的越南语单词:
单词
xương chậu
释义
xương chậu
肠骨; 髂; 髂骨 <腰部下面腹部两侧的骨, 在右各一, 略呈长方形, 上缘略呈弓形, 下缘与耻骨和坐骨相连而形成髋骨。>
骨盆 <人和脊椎动物骨骼的一部分, 由髋骨、骶骨和尾骨组成, 形状像盆, 有支撑脊柱和保护膀胱等脏器的作用。>
坐骨 <人坐时支持上身重量的骨头, 左右各一, 跟耻骨和髂骨组成髋骨。>
随便看
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
thức ăn kích thích
thức ăn lỏng
thức ăn nguội
thức ăn ngày tết
thức ăn ngọt
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
thức ăn trong vạc
thức ăn trưng bày
thức ăn tươi
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
thứ dễ cháy
thứ gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 6:15:57