请输入您要查询的越南语单词:
单词
xương mềm
释义
xương mềm
软骨 <人或脊椎动物体内的一种结缔组织。在胚胎时期, 人的大部分骨骼是由软骨组成的。成年人的身体上只有个别的部分还存在着软骨, 如鼻尖、外耳、肋骨的尖端、椎骨的连接面等。>
随便看
đến sau
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 11:18:56