请输入您要查询的越南语单词:
单词
xướng bài
释义
xướng bài
叫牌 <在特定情况下(例如桥牌中的确定王牌和要赢得多少墩牌)声称要取得什么结果。>
随便看
đảo Phi-gi
đảo phân
đảo qua
đảo qua đảo lại
đảo quốc
đảo san hô
đảo trộn
đảo vũ
đảo áp
đảo điên
đảo đi đảo lại
đảo đơn độc
đảo Ơ-xen-sân
đả phá
đả thông
đả thông tư tưởng
đảy
đả điếm
đả đảo
đả động
đấm
đấm bóp
đấm họng
đấm lưng
đấm mõm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:46:31