请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi
释义
vòi
触角; 触须 <昆虫、软体动物或甲壳类动物的感觉器官之一, 生在头上, 一般呈丝状。>
钩子 <形状像钩子的东西。>
vòi con bọ cạp có mọc độc
蝎子的钩子有毒。
龙头 <自来水管的放水活门, 有旋转装置可以打开或关上。龙头也可以用在其他液体溶器上。>
腕足 <乌贼、章鱼等生长在口的四周能蜷曲的器官, 上面有许多吸盘, 用来捕食并防御敌人。>
鼻子 <人和高等动物的嗅觉器官, 又是呼吸器官的一部分, 位于头部, 有两个孔。>
索要。
随便看
mỗi khi
mỗi lần
mỗi một
mỗi ngành mỗi luật
mỗi ngày
mỗi ngày một
mỗi người
mỗi người có chủ kiến riêng
mỗi người có cách riêng của mình
mỗi người mỗi cách
mỗi người mỗi ngả
mỗi người mỗi sở thích
mỗi người mỗi vẻ
mỗi người mỗi ý
mỗi người một ngả
mỗi người một nơi
mỗi người một vẻ
mỗi người một ý
mỗi người nói ý riêng của mình
mỗi người phát biểu ý kiến của mình
mỗi người đều có sở trường riêng
mỗi người đều có vị trí và cương vị riêng
mỗi nhà
mỗi năm
mỗi phía một nửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:08:56