请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi cát
释义
vòi cát
沙嘴 <由于流水速度降低, 所挟带的泥沙很快沉淀而形成的跟陆地相连的沙滩。最容易在低海岸或河流中下游支流注入的地方形成。>
随便看
Hoà Đa
hoà đàm
hoà đồng
hoà ước
hoá
hoá bướm
hoác
hoác hoác
hoá chất
hoá công
hoá cứng
hoá duyên
hoá dại
hoá giá
hoá giải
hoá học
hoá học hữu cơ
hoá học trị liệu
hoá học vô cơ
hoá học vật lý
hoá hợp
hoá khùng
hoá kiếp
hoá lý
hoá lỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 23:35:54