请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông thạo
释义
thông thạo
谙 <熟悉。>
không thông thạo sông nước
不谙水性。
高明 <(见解、技能)高超。>
驾轻就熟 <驾轻车, 就熟路, 比喻对事情熟习, 办着容易。>
精通 <对一种学问、技术或业务有深刻的研究和透彻的了解。>
流利 <话说得快而清楚; 文章读起来通畅。>
熟练; 娴熟 <工作、动作等因常做而有经验。>
通晓 <透彻地了解。>
习 <对某事物常常接触而熟悉。>
随便看
dấu chấm tròn
dấu chọn
dấu cách âm
dấu căn
dấu cộng
dấu dương
dấu giáng
dấu giáp lai
dấu giọng
dấu gạch chéo
dấu gạch ngang
dấu hai chấm
dấu hiệu
dấu hiệu báo trước
dấu hiệu dọc đường
dấu hiệu giả tạo
dấu hiệu sắp mưa
dấu hoàn
dấu huyền
dấu hình móc câu
dấu hỏi
dấu in nổi
dấu khai căn
dấu khác
dấu kiểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 15:36:12