请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi gai
释义
vòi gai
刺丝 <腔肠动物刺细胞内丝状的管子, 捕食或自卫时立刻射出来, 刺入对方体内并分泌毒液。>
随便看
xôi xéo
xôm
Xô-ma-li
xôm xốp
xô-na
xông bừa
xông giải cảm
xông hương
xông nhà
xông pha
xông pha chiến đấu
xông pha khói lửa
xông pha đi đầu
xông ra
xông thẳng vào
xông vào
xông vào trận địa
xông xáo
xông đất
xôn xao
Xô-phi-a
Xô-Viết
xô xát
xô xố
xô-đa ướp lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 3:43:14