请输入您要查询的越南语单词:
单词
lề sách
释义
lề sách
白口 <线装书书口的一种格式, 版口中心上下都是空白的, 叫做白口(区别于'黑口')。>
切口 <书页裁切一边的空白处。>
书口 <书籍上跟书脊相对的一边, 线装书在这地方标注书名、页数等。>
随便看
xì xụp
xì xụt
xì đồng
xí
xía
xía mồm
xía vào
xích
xích bạch lị
xích bần
xích chuỳ
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
xích lị
Xích Mi
xích mích
xích siêu đỏ
xích sắt
xích thành
xích thược
xích thằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 23:43:14