请输入您要查询的越南语单词:
单词
lề sách
释义
lề sách
白口 <线装书书口的一种格式, 版口中心上下都是空白的, 叫做白口(区别于'黑口')。>
切口 <书页裁切一边的空白处。>
书口 <书籍上跟书脊相对的一边, 线装书在这地方标注书名、页数等。>
随便看
sống dựa vào nhau
sống gấp
sống gửi thác về
sống hoà bình
sống hoài
số nghịch đảo
sống hỗn tạp
sống khép kín
sống khôn thác thiêng
sống kiếp giang hồ
sống lang thang
sống lành mạnh
sống lá
sống lâu
sống lâu muôn tuổi
sống lưng áo
không đội mũ
không đội trời chung
không động chạm nhau
không động đậy
không đời nào
không đụng đến cây kim sợi chỉ
không đủ
không đủ chi
không đủ sở hụi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 11:23:04