请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi truyền nước
释义
vòi truyền nước
虹吸管 <使液体产生虹吸现象所用的弯管, 呈倒U字形而一端较长, 使用时管内要预先充满液体。通称过山龙。>
随便看
nghẹn cổ
nghẹn giọng
nghẹn họng nhìn trân trối
nghẹn lời
nghẹn ngào
nghẹn thở
da lươn
da lộn
da lợn
dam
Damascus
da mông khỉ
Da-mơ-na
da mặt
da mồi
da một mặt
dan
dan ca
dan díu
dang
dang dở
da ngoài
dang ra
dang rộng
Dangyang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:37:34