请输入您要查询的越南语单词:
单词
Damascus
释义
Damascus
大马士革 <叙利亚的首都河最大城市, 位于叙利亚西南部。史前时代就有人居住, 在罗马统治时成为繁华的商业中心, 在十字军东征期间是穆斯林的大本营。>
随便看
đổi mới
đổi mới hoàn toàn
đổi mới kỹ thuật
đổi mới mẫu mã
đổi nghề
đổi nghề giữa chừng
đổi ngày
đổi ngôi
đổi ngựa
đổi nhau
đổi nơi công tác
đổi nơi đóng quân
đổi phiên
đổi quân
đổi ra
đổi sắc
đổi sắc mặt
đổi tay
đổi thang mà không đổi thuốc
đổi thay
đổi thay như chong chóng
đổi theo mùa
đổi thành
đổi tiền
đổi tiền mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 16:28:17