请输入您要查询的越南语单词:
单词
Damascus
释义
Damascus
大马士革 <叙利亚的首都河最大城市, 位于叙利亚西南部。史前时代就有人居住, 在罗马统治时成为繁华的商业中心, 在十字军东征期间是穆斯林的大本营。>
随便看
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
tập thể chậm tiến
tập thể dục
tập thể dục theo đài
tập tin
tập tranh
tập tranh vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 23:01:17