请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòm họng
释义
vòm họng
腭; 颚 <分隔口腔和鼻腔的组织。分为两部分, 前部是骨和肌肉构成的, 叫硬腭, 后部是结缔组织和肌肉构成的, 叫软腭。通称上膛。>
颌 <构成口腔上部和下部的骨头和肌肉组织。上部叫上颌, 下部叫下颌。>
随便看
nấm tuyết
nấm ăn
nấm đùi
nấm đất
nấng
nấn ná
nấp
nấp bóng
nấu
nấu bếp
nấu cơm
nấu cơm dã ngoại
nấu cơm tháng
nấu lại
nấu món chính
nấu nhừ
nấu nướng
nấu xào
nấu ăn
nấy
nầm
nần nẫn
nẩy
nẩy lên
nẩy mầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:49:14