请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòm họng
释义
vòm họng
腭; 颚 <分隔口腔和鼻腔的组织。分为两部分, 前部是骨和肌肉构成的, 叫硬腭, 后部是结缔组织和肌肉构成的, 叫软腭。通称上膛。>
颌 <构成口腔上部和下部的骨头和肌肉组织。上部叫上颌, 下部叫下颌。>
随便看
tự cho mình là thanh cao
tự cho mình là thông minh
tự cho mình là đúng
tự cho phép
tự chui vào rọ
tự chui đầu vào lưới
tự chui đầu vào rọ
tự chuyên
tự chuốc lấy tai hoạ
tự chuốc vạ vào mình
tự chuộc lỗi
tự cháy
tự chảy
tự chế
tự chịu trách nhiệm
tự chọn
tự chọn hàng
tự chọn môn học
tự chủ
tự chữa
tự coi nhẹ mình
tự cung
tự cường
tự cải tạo
tự cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:21:06