请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng bán kết
释义
vòng bán kết
半决赛 <淘汰赛的倒数第二论比赛, 四个人或四个队分成对安排在两场比赛中, 由胜者进入决赛。>
随便看
góc ngoài
góc ngắm
góc ngắm chiều cao
góc nhà
góc nhìn
góc nhìn xuống
góc nhật xạ
góc nhị diện
góc nhọn
góc nội tiếp
góc phương vị
góc phản xạ
góc phẳng
góc phố
góc phụ
góc so le
góc so le ngoài
góc so le trong
góc thước thợ
góc thị sai
góc tia tới
góc tiếp tuyến
góc tiếp xúc
góc toạ độ
góc trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:24:07