请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng pít-tông
释义
vòng pít-tông
活塞环 <一种可调节的金属环, 封住活塞与筒壁之间的空隙并环扣住活塞。>
随便看
khổ chiến
khổ chủ
khổ công
khổ cực
khổ cực lầm than
khổ dịch
khổ giấy
khổ hình
khổ hơn
khổ hạnh
khổ hải
khổ kế
lục triều
lục trí thần thông
lục trầm
Lục Trực
lục tung
lục tìm
lục tỉnh
lục tố
lục tống
lục tục
lục vàng
lục vấn
lục vị hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:17:44