请输入您要查询的越南语单词:
单词
khổ cực
释义
khổ cực
苦熬 <忍受着痛苦度(日子)。>
những năm tháng khổ cực.
苦熬岁月。
nếm hết khổ cực.
吃尽苦头。
苦头 <苦痛; 磨难; 不幸。>
受苦 <遭受痛苦。>
辛苦; 痛苦 <身心劳苦。>
随便看
an thân
an thân thủ phận
an thường
an thường thủ phận
an thần
An-ti-goa và Bác-bu-đa
Antigua and Barbuda
Antilles
Anti-py-rin
an toàn
an toàn giao thông
an toàn khu
An-tra-xit
an-tra-xít
an trí
an táng
an táng dưới biển
an táng long trọng
an táng trọng thể
an tâm
An-tơ-ra-xen
an tọa
an tức
an tức hương
an vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 12:19:53