请输入您要查询的越南语单词:
单词
khổ công
释义
khổ công
苦功 <刻苦的功夫。>
ngôn ngữ không dễ học, không khổ công là không được đâu.
语言这 东西不是随便可以学好的, 非下苦功不可。 苦工 <旧社会被 迫从事的辛苦繁重的体力劳动。>
随便看
xe kéo tay
xe kết hoa
xe loan
xe lu
xe lăn
xe lăn đường
xe lội bùn
xe lửa
xe lửa bọc sắt
xem
xem bói
xem bệnh
xem chi tiết
xem chạc
xem chừng
xem cái chết như không
xem hình thức biết nội dung
xem hội hoa đăng
xem khinh
xem kỹ
xem lướt qua
xem lại
xem lễ
xem mạch
xem mạng người như cỏ rác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 16:41:00