请输入您要查询的越南语单词:
单词
khổ công
释义
khổ công
苦功 <刻苦的功夫。>
ngôn ngữ không dễ học, không khổ công là không được đâu.
语言这 东西不是随便可以学好的, 非下苦功不可。 苦工 <旧社会被 迫从事的辛苦繁重的体力劳动。>
随便看
đất đai ông bà
đất đen
đất đào
đất đá bay mù trời
đất đá mù trời
đất đá trôi
đất đã khai hoang
đất đèn
đất đắp
đất đỏ
đất đồi
đất ươm
đất ấm
đất ẩm
đất ở
đấu
đấu bán kết
đấu bò
đấu bóng
đấu bút
đấu chung kết
đấu chí
đấu cờ
đấu củng
đấu diễm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 0:51:25