请输入您要查询的越南语单词:
单词
vóc dáng
释义
vóc dáng
个儿 <身体或物体的大小。>
vóc dáng cao lớn
高个子。
vóc dáng thấp bé
矮个子。
个子 <指人的身材, 也指动物身体的大小。>
身材 <身体的高矮和胖瘦。>
vóc dáng cao to.
身材高大。
体态 <身体的姿态; 人的体形。>
随便看
máy rửa ống
máy san đất
máy sao chè
máy sinh mạch xung
máy sinh nhiệt
máy sinh quét
máy sinh quét thẳng
máy sinh sóng hình chủ nhật
máy sinh tạp âm
máy sinh điện đồng bộ
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
máy sàng bụi
máy sàng chè
máy sàng cuống thuốc
máy sàng lắc
máy sàng que
máy sàng than
máy sàng đất
máy súc đất
máy sơn xì
máy sạc
máy sạc điện
máy sấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 18:00:21