请输入您要查询的越南语单词:
单词
vóc dáng
释义
vóc dáng
个儿 <身体或物体的大小。>
vóc dáng cao lớn
高个子。
vóc dáng thấp bé
矮个子。
个子 <指人的身材, 也指动物身体的大小。>
身材 <身体的高矮和胖瘦。>
vóc dáng cao to.
身材高大。
体态 <身体的姿态; 人的体形。>
随便看
cổ đạo
cổ động
cổ động vật
cỗ
cỗ bàn
cỗi
cỗi gốc
cỗi nguồn
cỗi ngọn
cỗi rễ
cỗ lòng
cỗ máy
cỗ pháo
cỗ ván
cỗ áo
cộ
cộc
cộc cằn
cộc cộc
cộc lốc
cội
cội nguồn
cộm
cộm mắt
cộm ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 1:47:32