请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thiết
释义
thảm thiết
凄厉 <(声音)凄凉而尖锐。>
tiếng kêu gào thảm thiết.
凄厉的喊叫声。
tiếng gió gào rít thảm thiết.
风声凄厉。
ve sầu mùa đông kêu thảm thiết.
寒蝉凄切。
凄切 <凄凉而悲哀, 多形容声音。>
恸 <极悲哀; 大哭。>
随便看
chỗ rẽ
chỗ rợp
chỗ sai
chỗ sáng
chỗ sơ hở
chỗ sơn đông mãi võ
chỗ sơ suất
chỗ thiếu
chỗ thiếu hụt
chỗ thiếu sót
chỗ thoát
chỗ thua kém
chỗ thủng
chỗ tiếp cận
chỗ tiếp xúc
chỗ tránh nạn
chỗ tránh xe
chỗ trông cậy
chỗ trú chân
chỗ trú ẩn
chỗ trũng
chỗ trọ
chỗ trọng yếu
chỗ trống
chỗ tận cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:20:44