请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thiết
释义
thảm thiết
凄厉 <(声音)凄凉而尖锐。>
tiếng kêu gào thảm thiết.
凄厉的喊叫声。
tiếng gió gào rít thảm thiết.
风声凄厉。
ve sầu mùa đông kêu thảm thiết.
寒蝉凄切。
凄切 <凄凉而悲哀, 多形容声音。>
恸 <极悲哀; 大哭。>
随便看
măng tre
măng trẻ
măng tây
măng đá
măng-đô-lin
mĩ
mũ
mũ an toàn
mũ bình thiên
mũ bơi
mũ cao áo dài
mũ chiến
mũ chiến đấu
mũ chỏm
mũ chống rét
mũ chữa lửa
mũ cánh chuồn
mũ cổ
mũ dạ
mũ hoa
mũi
mũi biển
mũi chân
mũi chỉ
mũi cày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:33:08