请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thiết
释义
thảm thiết
凄厉 <(声音)凄凉而尖锐。>
tiếng kêu gào thảm thiết.
凄厉的喊叫声。
tiếng gió gào rít thảm thiết.
风声凄厉。
ve sầu mùa đông kêu thảm thiết.
寒蝉凄切。
凄切 <凄凉而悲哀, 多形容声音。>
恸 <极悲哀; 大哭。>
随便看
lãnh thuộc
lãnh thưởng
lãnh thổ
lãnh thổ một nước
lãnh thổ quốc gia
lãnh thổ tự trị
lãnh thổ uỷ trị
lãnh tiền
lãnh tụ
lãnh tụ Hồi giáo
lãnh vực
lãnh đạm
lãnh đạo
lãnh đạo cấp cao
lãnh địa
lão
lão bà
lão bảo thủ
lão gia
lão già
lão già cổ hủ này
lão giáo
lão hoá
lão luyện
lão luyện thành thục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:06:52