请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thiết
释义
thảm thiết
凄厉 <(声音)凄凉而尖锐。>
tiếng kêu gào thảm thiết.
凄厉的喊叫声。
tiếng gió gào rít thảm thiết.
风声凄厉。
ve sầu mùa đông kêu thảm thiết.
寒蝉凄切。
凄切 <凄凉而悲哀, 多形容声音。>
恸 <极悲哀; 大哭。>
随便看
lịch thế kỷ
lịch treo tường
lịch trình
lịch tây
lịch Tây Tạng
lịch vạn niên
lịch âm
lịch âm dương
lịch đạo Hồi
lịch đạo ít-xlam
lịch để bàn
lịm
lịnh
lịu
lọ
lọc
lọ cao cổ
lọc bỏ
lọc bụi
lọc cọc
lọc dầu
lọc lõi
lọc lựa
lọc màu
lọc rượu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:54:32