请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm thiết
释义
thảm thiết
凄厉 <(声音)凄凉而尖锐。>
tiếng kêu gào thảm thiết.
凄厉的喊叫声。
tiếng gió gào rít thảm thiết.
风声凄厉。
ve sầu mùa đông kêu thảm thiết.
寒蝉凄切。
凄切 <凄凉而悲哀, 多形容声音。>
恸 <极悲哀; 大哭。>
随便看
cây riềng nếp
cây rong biển
cây rong ly
cây rong đuôi chó
cây rum
cây ruối
cây ráng
cây ráy
cây ráy leo
cây râm
cây râu mèo
cây rút dại
cây rậm
cây rụng lá
cây rụng tiền
cây rừng
cây rừng trùng điệp xanh mướt
cây rừng đan xen
cây sa la
cây sam
cây sa nhân
cây sen
cây sen cạn
cây si
cây sim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:29:54