请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô liêm sỉ
释义
vô liêm sỉ
寡廉鲜耻 <不廉洁, 不知羞耻。>
厚颜 <脸皮厚, 不知羞耻。>
装死卖活 <耍死狗。>
无耻; 不知羞耻; 不耻 <不顾羞耻不以为有失体面; 不以为耻。>
bỉ ổi vô liêm sỉ.
卑鄙无耻。
cực kì vô liêm sỉ; vô liêm sỉ đến cực độ.
无耻之尤。
随便看
tập luyện
tập làm thơ
tập làm văn
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
tập thể chậm tiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:52