请输入您要查询的越南语单词:
单词
đảo ngược trắng đen
释义
đảo ngược trắng đen
颠倒黑白 <把黑的说成白的, 把白的说成黑的。形容歪曲事实, 混淆是非。>
đổi trắng thay đen
随便看
điêu khắc nổi
điêu khắc xương
điêu khắc đá
điêu linh
điêu luyện
điêu luyện sắc sảo
điêu ngoa
điêu ngoan
điêu trá
điêu tàn
điêu tệ
điêu xảo
điêu ác
điêu đẩu
điêu đứng
điêu đứng khốn cùng
đi ô-tô
đi-ô-xít các-bon
đi-ô-xít sun-fua
đi-ô-xít xun-fua
đi ăn cơm
đi ăn máng khác
đi ăn tiệc
đi đi dừng dừng
đi đi lại lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:50:50