请输入您要查询的越南语单词:
单词
để bụng
释义
để bụng
介意 <把不愉快的事记在心里; 在意(多用于否定词后)。>
上心 <对要办的事情留心。>
留在心里。
随便看
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
chèo bẻo
chèo chẹo
chèo chẹt
chèo chống
chèo ghe
chèo kéo
chèo lái
chèo mũi
chèo ngọn
chèo phách
chèo queo
chèo thuyền
chèo thuyền du ngoạn
chèo thuyền ngược dòng
chèo đốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 19:37:10