请输入您要查询的越南语单词:
单词
để cho
释义
để cho
书
俾 <使(达到某种效果)>
để cho mọi người đều biết
俾众周知。
供 <提供某种利用的条件(给对方利用)。>
để cho hành khách nghỉ ngơi
供旅客休息。
随便看
hai tay bắt chéo sau lưng
hai thân
Ha-i-ti
Haiti
hai trăm
hai tuần nghỉ một lần
hai tầng
hai việc khác nhau
hai vợ chồng
hai ông bà
hai ý nghĩa
hai đầu
hai đầu bờ ruộng
hai đầu xương
Ha-Li-Pha
ha-lô-gen
ham
hamburger
ham chuộng
ham chơi
ham con
ham của
ham danh
ham học
ham học hỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 23:00:05