请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất bằng nổi sóng
释义
đất bằng nổi sóng
平地风波 <比喻突然发生的事故或变化。>
平地一声雷 <比喻声名地位突然升高。也比喻突然发生一件可喜的大事。>
青天霹雳; 晴天霹雳 <比喻突然发生的意外事件。>
随便看
độc âm
độc đinh
độc đoán
độc đáo
độc đắc
độc địa
độ cảm
độc ẩm
độ của góc
độ cứng
độ cứng của nước
độ dài
độ dài cung
độ dài lớn nhất
độ dài tiêu điểm
độ dày
độ dính
độ dầy
độ dẫn
độ dẫn thoát
độ dẹt
độ dốc
độ F
độ gia tốc
độ giật dài nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:28:02