请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn thấy
释义
nhìn thấy
方
瞅见 <看见。>
nhìn thấy.
瞅得见。 睹; 见到; 瞧见; 见 <看见。>
ai cũng thấy cả; ai cũng nhìn thấy
有目共睹。
nhìn thấy được.
瞧得见。
anh ấy nhìn thấy mình có tên trên bảng danh dự.
他瞧见光荣榜上有自己的名字。 窥见 <看出来或觉察到。>
随便看
nhà tôi
nhà tơ
nhà tư
nhà tư bản
nhà tư bản nông nghiệp
nhà tư sản
nhà tư tưởng
nhà tường đất
nhà tắm
nhà tắm công cộng
nhà tồi tàn
nhà tục
nhà tứ hợp
nhàu
nhàu nhàu
nhàu nát
nhà vu
nhà vua
nhà văn
nhà văn hoá
nhà văn nổi tiếng
nhà vườn
nhà vật lý
nhà vệ sinh
nhà vệ sinh công cộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 12:13:51