请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn thấy
释义
nhìn thấy
方
瞅见 <看见。>
nhìn thấy.
瞅得见。 睹; 见到; 瞧见; 见 <看见。>
ai cũng thấy cả; ai cũng nhìn thấy
有目共睹。
nhìn thấy được.
瞧得见。
anh ấy nhìn thấy mình có tên trên bảng danh dự.
他瞧见光荣榜上有自己的名字。 窥见 <看出来或觉察到。>
随便看
đỏ chói
đỏ chót
đỏ da thắm thịt
đỏ gay
đỏ hung hung
đỏ hây hây
đỏ hỏn
đỏ hồng
đỏi
đỏ loét
đỏ lòm
đỏ lửa
đỏm
đỏm đáng
đỏ mắt
đỏ mặt
đỏ mặt tía tai
đỏ nhạt
đỏ phơn phớt
đỏ quạch
đỏ rực
đỏ sẫm
đỏ thẫm
đỏ thắm
đỏ tía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 9:00:20