请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn trộm
释义
nhìn trộm
巴头探脑 <指伸着头鬼鬼祟祟地(偷看)。>
瞷 <探视。>
窥 <从小孔或缝隙里看。>
窥察 <偷偷地看, 窥探。>
偷眼 <形容偷偷地看。>
anh ấy nhìn trộm thần sắc của mẹ.
他偷眼看了一下母亲的神色。 贼眼 <神情鬼祟、不正派的眼睛。>
随便看
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
hệ số nở
hệ số phản ứng
hệ số tỷ lệ
hệ số vi phân
hệ số xoắn
hệ số ép lún
hệ số điện môi
hệ sợi
hệt
hệ Tam Điệp
hệ tham chiếu
hệ thần kinh
hệ thập phân
hệ thống
hệ thống cung cấp
hệ thống công trình thuỷ lợi
hệ thống dây điện
hệ thống dẫn nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:10:17