请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn trộm
释义
nhìn trộm
巴头探脑 <指伸着头鬼鬼祟祟地(偷看)。>
瞷 <探视。>
窥 <从小孔或缝隙里看。>
窥察 <偷偷地看, 窥探。>
偷眼 <形容偷偷地看。>
anh ấy nhìn trộm thần sắc của mẹ.
他偷眼看了一下母亲的神色。 贼眼 <神情鬼祟、不正派的眼睛。>
随便看
độ đo
độ đóng băng
độ đặc
độ ẩm
độ ẩm của đất
độ ẩm thích hợp
độ ẩm tuyệt đối
độ ẩm tương đối
độ ổn tướng
đớ
đớ họng đớ lưỡi
đới hiếu
đớn
đớn hèn
đớn mạt
đớn đau
đớp
đờ
đời
đời bố
đời con
đời Kim
đời người
đời người ngắn ngủi
đời người như bóng câu qua khe cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:31:28