请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nhìn trừng trừng
释义 nhìn trừng trừng
 眈; 耽耽 <形容眼睛注视。>
 nhìn trừng trừng
 眈相向。
 虎视 <威严地注视。>
 chiến sĩ nhìn trừng trừng quân địch dưới núi, vô cùng tức giận.
 战士们虎视着山下的敌人, 抑制不住满腔怒火。 疾视 <怒目而视。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:17:33