请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn trừng trừng
释义
nhìn trừng trừng
眈; 耽耽 <形容眼睛注视。>
nhìn trừng trừng
眈相向。
虎视 <威严地注视。>
chiến sĩ nhìn trừng trừng quân địch dưới núi, vô cùng tức giận.
战士们虎视着山下的敌人, 抑制不住满腔怒火。 疾视 <怒目而视。>
随便看
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
thứ dễ cháy
thứ gì
thứ hai
thứ linh tinh
thứ mẫu
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
thứ trưởng
thứ tử
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 4:02:07