请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn trừng trừng
释义
nhìn trừng trừng
眈; 耽耽 <形容眼睛注视。>
nhìn trừng trừng
眈相向。
虎视 <威严地注视。>
chiến sĩ nhìn trừng trừng quân địch dưới núi, vô cùng tức giận.
战士们虎视着山下的敌人, 抑制不住满腔怒火。 疾视 <怒目而视。>
随便看
chững chạc đàng hoàng
chữ nghĩa
chữ ngoài bìa
chữ nguyên thể
chữ nguệch ngoạc
chữ như gà bới
chữ Nhật
chữ nổi
chữ phá lệ
chữ Phạn
chữ phồn thể
chữ quen
chữ sai
chữ số
chữ số La Mã
chữ số Tô Châu
chữ số Ả-rập
chữ thiếp
chữ thuyết minh
chữ tháu
chữ thô tục
chữ Thảo
chữ thập
chữ tiểu Triện
chữ Triện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:25:39