请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất bồi
释义
đất bồi
冲积 <高地的砂砾、泥土被水流带到河谷低洼地区沉积下来。>
沙洲 <江河里由泥沙淤积成的陆地。>
随便看
lời ghi chú trên bản đồ
lời giáo huấn
lời giáo đầu
lời gièm pha
lời giả dối
lời giải
lời giải thích
lời giải trong đề bài
lời giản dị, ý sâu xa
lời giới thiệu
lời hay
lời hay ý đẹp
lời hiệu triệu
lời hào hùng
lời hát
lời hạ lưu
lời hạ tiện
lời hẹn
lời hứa
lời hứa cũ
lời hứa danh dự
lời hứa quân tử
lời hứa suông
lời hứa tạm
lời hứa xưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:24:58