请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời hát
释义
lời hát
戏词 < (戏词儿)戏曲中唱词和说白的总称。>
戏曲 < 一种文学形式, 杂剧和传奇中的唱词。>
戏文 <戏曲中唱词和说白的总称。>
随便看
đấu củng
đấu diễm
đấu dây
đấu dịu
đấu giao hữu
đấu giá
đấu gươm
đấu hạm
đấu khẩu
đấu kiếm
đấu kế tiếp
đấu loại
đấu mưu
đấu nhau
đấu pháp
đấu quyền
đấu súng
đấu sĩ
đấu sơ kết
đấu sức
đấu thầu
đấu thủ
đấu tranh
đấu tranh anh dũng
đấu tranh giai cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 1:49:44