请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất phèn
释义
đất phèn
碱地; 舄卤 <盐碱地:土壤中含有较多盐分的土地, 不利于植物生长。>
随便看
xáy
xâm
xâm canh
xâm chiếm
xâm chiếm bóc lột
xâm chữ lên mặt
xâm hại
xâm lăng
xâm lược
xâm lấn
xâm nhiễm
xâm nhập
xâm phạm
xâm phạm biên giới
xâm thực
xâm xẩm
xâm đoạt
xân xẩn
xâu
xâu chuỗi
xâu chỉ
xâu kim
xâu tai
xâu xé
xây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:53:47