请输入您要查询的越南语单词:
单词
xâm lăng
释义
xâm lăng
并吞 <把别国的领土或别人的产业强行并入自己的范围内。>
侵凌 <侵犯欺负。>
侵略 <指一个国家(或几个国家联合起来)侵犯别国的领土、主权, 掠夺并奴役别国的人民。侵略的主要形式是武装入侵, 有时也采用政治干涉、经济和文化渗透等方式进行侵略。>
随便看
tự nhiên đâm ngang
tự nhân
tự nhưng
tự nhận lỗi
tự nhận mình không bằng người
tự nhận trách nhiệm
tự nuốt lời hứa
tự nó
tự nói
tự nói ra
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
tự rèn mình
tự sa ngã
tự sinh
tự sinh tự diệt
tự suy nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:35:46