请输入您要查询的越南语单词:
单词
tượng gỗ
释义
tượng gỗ
木雕泥塑 <用木头雕刻或泥土塑造的偶像, 形容人呆板或静止不动。也说泥塑木雕。>
lúc này cô ta dựa sát vào bờ tường đờ đẫn như một tượng gỗ.
这时她像一个木偶似的靠在墙上出神。
木偶 <木头做的人像, 常用来形容痴呆的神情。>
木头人儿 <比喻愚笨或不灵活的人。>
偶; 偶人 <用木头, 泥土等制成的人像。>
tượng gỗ.
木偶。
偶像 <用木头、泥土等雕塑的供迷信的人敬奉的人像, 比喻盲目崇拜的对象。>
随便看
súng lục
súng lục Brâu-ning
súng máy
súng máy bán tự động
súng máy hạng nhẹ
súng mô-ze
súng mút
súng ngắn
súng ngắn ổ quay
súng nhiều nòng
súng nòng dài
súng phun lửa
súng phóng lựu đạn
súng săn
súng thần công
súng tiểu liên
súng tiểu liên Tôm-xơn
súng trung liên
súng trái phá
súng trường
súng vác vai, đạn lên nòng
súng đạn
súng đạn phi pháp
súng ống sẵn sàng
súng ống đạn dược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 16:09:22