请输入您要查询的越南语单词:
单词
tượng gỗ
释义
tượng gỗ
木雕泥塑 <用木头雕刻或泥土塑造的偶像, 形容人呆板或静止不动。也说泥塑木雕。>
lúc này cô ta dựa sát vào bờ tường đờ đẫn như một tượng gỗ.
这时她像一个木偶似的靠在墙上出神。
木偶 <木头做的人像, 常用来形容痴呆的神情。>
木头人儿 <比喻愚笨或不灵活的人。>
偶; 偶人 <用木头, 泥土等制成的人像。>
tượng gỗ.
木偶。
偶像 <用木头、泥土等雕塑的供迷信的人敬奉的人像, 比喻盲目崇拜的对象。>
随便看
đấm đá
đấng
đấng mày râu
đấng sáng tạo
đấng toàn năng
đấng vạn tuế
đất
đất ba-dan
đất bãi
đất bùn
đất bạc màu
đất bằng
đất bằng nổi sóng
đất bằng nổi trận phong ba
đất bằng sóng dậy
đất bỏ hoang
đất bồi
đất bồi ở biển
đất canh tác
đất cao lanh
đất Cao Lĩnh
đất cho thuê
đất chua
đất chua mặn
đất chưa khai khẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 11:55:44