请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn trọng
释义
tôn trọng
持续 <延续不断。>
看得起 <重视。>
尊重; 崇尚; 奉; 敬重; 钦; 尊 <恭敬尊重。>
tôn trọng nhau
互相尊重。
遵守 <依照规定行动; 不违背。>
tôn trọng thời gian
遵守时间。
随便看
chuyển viện
chuyển vào miếu tổ
chuyển vần
chuyển vận
chuyển vị
chuyển xe
chuyển xuống cấp dưới
chuyển xấu
chuyển ý
chuyển đi
chuyển điệu
chuyển đạt
chuyển đất
chuyển đệ
chuyển đổi
chuyển động
chuyển động biến tốc
chuyển động Brown
chuyển động chóng đều
chuyển động chậm dần
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
chuyển động giảm tốc
chuyển động lệch hướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 5:13:23