请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn trọng
释义
tôn trọng
持续 <延续不断。>
看得起 <重视。>
尊重; 崇尚; 奉; 敬重; 钦; 尊 <恭敬尊重。>
tôn trọng nhau
互相尊重。
遵守 <依照规定行动; 不违背。>
tôn trọng thời gian
遵守时间。
随便看
cả vú lấp miệng em
cả vật thể
cả xê-ri
cảy
cả ăn
cả ăn cả tiêu
cả đàn cả lũ
cả đêm
cả đường ương
cả đến
cả đống
cả đời
cả đời không qua lại với nhau
cấc láo
cấc lấc
cấm
cấm binh
cấm biển
cấm chỉ
cấm chợ
cấm cung
cấm cung trong nhà
cấm cách
cấm cố
cấm cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 18:13:51