请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạt
释义
tạt
趁便; 顺路儿; 捎带脚儿 <乘做某事的方便(做另一事)。>
拐 <转变方向。>
打入; 捎入 <归并。>
掴; 打 <用巴掌打。>
随便看
lác hội tụ
lá con
lá cà
lá cách
lá cây
lá cây thuốc lá
lác đác
lác đồng tiền
lá cờ
lá cờ đầu
lá cụt
lá cửa
lá gai
lá gan
lá già
lá gió
lá giữa
lá gốc
lá hoàn toàn
lá héo
lá hình quả trứng ngược
lá hương thung non
lái
lái buôn
lái chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:24:20