请输入您要查询的越南语单词:
单词
lái buôn
释义
lái buôn
单帮 <旧时指从甲地贩商品到乙地出卖的单人商贩。>
lái buôn
单帮客人。
贩 <贩卖东西的人。>
贩子 <往来各地贩卖东西的人(多含贬义)。>
lái buôn chiến tranh
战争贩子。
行贩 <(行贩儿)贩卖货物的小商人; 小贩。>
客 <客商。>
掮客 <旧社会里替人介绍买卖, 从中赚取佣金的人。>
lái buôn chính trị.
政治掮客。
商贩 <指现买现卖的小商人。>
商贾 <商人(总称)。>
随便看
bài học
bài học kinh nghiệm
bài học ngữ văn
bài học nhớ đời
bài học xương máu
bài khoá
bài khấn
bài Khổng
bài liệt
bài luận
bài làm
bài làm mẫu
bài lá
bài lấp chỗ trống
bài minh
bài mạt chược
bài mẫu
bài mục
bài ngoại
bài ngà
bộ phận hình răng
bộ phận lắp ráp
bộ phận máy
bộ phận quan trọng
bộ phận sinh dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:10