请输入您要查询的越南语单词:
单词
tránh né
释义
tránh né
避讳 <回避。>
避开 <躲开, 不接触。>
规避 <设法避开; 躲避。>
tránh né thực chất vấn đề.
规避实质性问题
随便看
hạn vận
hạn định
hạn độ
Hạo
hạo khí
hạo kỳ
hạo nhiên
Hạp Hà
hạ phàm
hạ phương
hạp long
hạ quan
hạ qua đông đến
hạ quyết tâm
Hạ Quê
hạ sách
hạ sĩ
hạ sĩ quan
hạ sốt
hạt
hạt an-pha
hạt bo bo
hạt bê-ta
hạt bí
hạt bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 18:37:24