请输入您要查询的越南语单词:
单词
tránh né
释义
tránh né
避讳 <回避。>
避开 <躲开, 不接触。>
规避 <设法避开; 躲避。>
tránh né thực chất vấn đề.
规避实质性问题
随便看
vươn ra
vươn thẳng
vươn vai
vướng
vướng bận
vướng bận gia đình
vướng chân
vướng chân vướng tay
vướng cản
vướng mắc
vướng tay chân
vướng vít
vướng víu
vườm ươm
vườn
vườn bách thú
vườn bách thảo
vườn chè
vườn cây
vườn cây ăn quả
vườn gửi trẻ
vườn hoa
vườn hoa nghệ thuật
vườn hoa sân thượng
vườn không nhà trống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 23:04:36