请输入您要查询的越南语单词:
单词
trí tuệ
释义
trí tuệ
般 <智慧(佛经用语)。>
慧; 聪慧 <聪明; 有智慧。>
灵性 <智慧; 聪明才智。>
脑力 <人的记忆、理解、想象的能力。>
譞; 詝 <智慧。>
哲; 智慧 <辨析判断、发明创造的能力。>
trí tuệ của nhân dân là vô cùng vô tận.
人民的智慧是无穷的。
cán bộ lãnh đạo phải biết khéo léo tập hợp trí tuệ của quần chúng.
领导干部要善于集中群众的智慧。
随便看
vua Thuấn
vua Trụ
vua tôi
vua và dân
vua Vũ
vua Đạo Hồi
vu báng
vu cáo
vu cáo hãm hại
vu cáo lại
vu cáo ngược
vu hoặc
vu hãm
vu hại
vu hồi
vui
vui buồn
vui buồn hợp tan
vui buồn ly hợp
vui buồn lẫn lộn
vui chung
vui chuyện
vui chơi
vui chơi giải trí
vui chơi thoả thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 23:41:37