请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện tâm đồ
释义
điện tâm đồ
心电图 <用特别的仪器把心脏收缩和舒张时所产生的电效应放大, 在纸上画出来的波状条纹的图形。通过心电图的观察, 可以帮助诊断心脏的各种疾病。>
Tôi bị bệnh hôm qua, tôi muốn đi đo điện tâm đồ.
我昨天发病了, 我想做心电图。
随便看
không hơn không kém
không hưng vượng
không hạn chế
không hạn độ
gàu sòng
gàu treo
gàu tát nước
gàu vảy
gàu đạp
gà vàng chín cân
gà vịt ngan ngỗng
gà xiêm
gà xé phay
gà xấy khô
gà ác
gà đen châu Úc
gà đua tiếng gáy
gà đá
gà đẻ
gà đồng
gá
gác
gác bút
gác bếp
gác bỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 7:26:47