请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh chưng
释义
bánh chưng
粽子; 粽粑 <一种食品, 用竹叶或苇叶等把糯米包住, 扎成三角锥体或其他形状, 煮熟后食用。中国民间端午节有吃粽子的习俗。>
地饼。
随便看
mãn túc
mã não
mãn ý
mãn đại
mãn địa hồng
mãn đời
mão
mão vua
mã phu
mã số
mã số lóng
mã số điện báo
non bộ
non choẹt
non cân
nong
nong nả
nong tằm
non kém
non mòn biển cạn
non mềm
non mịn
non nam bể bắc
non nước
non nớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 10:49:05