请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Islam
释义
đạo Islam
伊斯兰教 <世界上主要宗教之一, 公元七世纪初阿拉伯人穆罕默德(Mohamed)所创, 盛行于亚洲西部和非洲北部。唐代传入中国。在中国也叫清真教、回教。>
随便看
sọt giấy
sọt liễu
sọt rác
sọt tre tròn
sọt đựng phân
sỏi
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
số biến đổi tương ứng
số bách phân
số báo đặc biệt
số bình quân
số bị chia
số bị cộng
số bị khai căn
số bị nhân
số bị trừ
sốc
số chia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:58:56