请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Hồi
释义
đạo Hồi
回教; 在教 <中国称伊斯兰教。>
口
教门 <(教门儿)指伊斯兰教。>
清真教 <世界上主要宗教之一, 公元七世纪初阿拉伯人穆罕默德所创, 盛行于亚洲西部和非洲北部。唐代传入中国。在中国也叫清真教, 回教。(伊斯兰, 阿拉伯Islām) 。>
随便看
chưng phát
chư quân
chư vị
chương
chương cú
chương dương
Chương Giang
Chương Hà
Chương Mỹ
chương nhạc
chương não
chương pháp
chương phềnh
chương thảo
chương trình
chương trình a-pô-lô
chương trình du lịch
chương trình dạy
chương trình dạy học
chương trình giản yếu
chương trình huấn luyện
chương trình hội nghị
chương trình làm việc
chương trình nghị sự
chương trình phát thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 20:40:34