请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh có nhân
释义
bánh có nhân
合子 <类似馅儿饼的一种食品。>
馅儿饼 <带馅儿的饼, 用面做薄皮, 包上肉、菜等拌成的馅儿, 在锅上或铛上烙熟。>
随便看
chúng mi
chúng mày
chúng mình
chúng nhân
chúng nó
chúng sinh
chúng ta
chúng tao
chúng tôi
chúng tớ
chúng ông
chú ngữ
chú phù
chú ruột
chú rể
chú rể phụ
chú san
chú sớ
chút
chút cha chút chít
chút chít
chú thích
chút hơi sức
chú tiểu
chút lòng thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:12:42