请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đều
释义
không đều
不等 <不一样; 不齐。>
lớn nhỏ không đều
大小不等。
dài ngắn không đều
长短不等。
不一 <不相同(只做谓语, 不做定语)。>
参差 <长短、高低、大小不齐; 不一致。>
随便看
làm
làm ai bực mình
làm biếng
làm biếng nhớt thây
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 12:46:50