请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng bóng
释义
đứng bóng
傍晌 <(傍晌儿)临近正午的时候。>
中午; 当午 <指白天十二点左右的一段时间。>
随便看
dân hiến
dân Hán
dân hưởng
dân hữu
dân lang thang
dân luật
dân làng
dân lành
dân lưu lạc
dân lập
dân lực
dân mê đá banh
dân mất nước
dân mục
dân nghiện
dân nghiệp dư
dân nghèo
dân nghèo thành thị
dân nguyện
dân nhập cư
dân phu
dân phòng
dân phố
dân quyền
dân quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 14:31:03