请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu óc quay cuồng
释义
đầu óc quay cuồng
蒙头转向 <形容头脑昏乱, 辨不清方向。>
随便看
con cón
con cô con cậu
con côi
con công ăn lẫn với đàn gà
con cù
con cù lần
con cù tinh
con cú
con cúc
con cúi
con cú mèo
con cưng
con cả
con cất vó
con cầu tự
con cầy
con cầy đồng
con cọp
con cọp giấy
con cồ cộ
con cờ
con cừu
con diều
con diệc
con du diên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 14:41:29