请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu óc địa phương
释义
đầu óc địa phương
地方民族主义 <在民族关系上表现出来的一种反动思想。它打着维护本民族利益的幌子, 实际上是破坏民族团结和国家统一。也叫狭隘民族主义。>
地方主义 <只强调本地方的利益、不顾全局利益的错误思想。>
随便看
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
tính giao
tính giòn
tính gộp
tính gộp lại
tính hai mặt
tính ham mê
tính hướng sáng
tính hạn chế
tính hạnh
tính hấp tấp
tính hờn mát
tính hợp pháp
tín hiệu
tín hiệu cờ
tín hiệu đèn
tính keo
tính khuynh hướng
tính khí
tính khí thất thường
tính không ra
tính khả năng
tính kiên nhẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:48