请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu óc địa phương
释义
đầu óc địa phương
地方民族主义 <在民族关系上表现出来的一种反动思想。它打着维护本民族利益的幌子, 实际上是破坏民族团结和国家统一。也叫狭隘民族主义。>
地方主义 <只强调本地方的利益、不顾全局利益的错误思想。>
随便看
hy hữu
Hy Lạp
hy-péc-bôn
hy sinh
hy sinh cho tổ quốc
hy sinh oanh liệt
hy sinh thân mình
hy sinh tính mạng
hy sinh vì chính nghĩa
hy sinh vì công lý
hy sinh vì lý tưởng
hy sinh vì nghĩa
hy sinh vì nghĩa lớn
hy sinh vì nhiệm vụ
hy sinh vì nước
hy sinh vì sự nghiệp
hy sinh vì tổ quốc
hy sinh vì đại nghĩa
hy sinh vì đạo
hysteric
hy thiêm
Hy Thuỷ
hy tiêm thảo
hy vọng
hy vọng chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:30:12