请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu óc
释义
đầu óc
脑海 <指脑子(就思想、记忆的器官说)。>
脑筋 <指意识。>
đầu óc cũ kĩ.
旧脑筋。
đầu óc già cỗi.
老脑筋。
đầu óc mới mẽ.
新脑筋。
头脑 <脑筋; 思维能力。>
心窍 <指认识和思维的能力(中国古时以为心脏有窍, 能运思, 所以这样说)。>
随便看
hết thảy
hết thảy mọi nghề
hết thời
hết tiếng
hết tiền
hết tiền hết của
hết tiệt
hết trách nhiệm
hết tầm mắt
hết tốc lực
hết vé
hết xu
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:25:25