请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu óc
释义
đầu óc
脑海 <指脑子(就思想、记忆的器官说)。>
脑筋 <指意识。>
đầu óc cũ kĩ.
旧脑筋。
đầu óc già cỗi.
老脑筋。
đầu óc mới mẽ.
新脑筋。
头脑 <脑筋; 思维能力。>
心窍 <指认识和思维的能力(中国古时以为心脏有窍, 能运思, 所以这样说)。>
随便看
hết bài này đến bài khác
hết bệnh
hết chuyện
hết chỗ
hết chỗ chê
hết chở
hết cách
hết cùng lại thông
hết cơn bĩ cực đến tuần thái lai
hết cả
hết của
cày đảo
cày đất
cày ải
cày ấp
cà ăn
cà độc dược
cà đụi
cá
cá bay
cá be be
cá biển
cá biệt
cá bè xước
cá bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:06:16