请输入您要查询的越南语单词:
单词
xả thân
释义
xả thân
成仁 <为正义或崇高的理想而牺牲生命。>
舍命 <不顾命; 拼命。>
舍身 <原指佛教徒牺牲肉体表示虔诚, 后来泛指为祖国或为他人而牺牲自己。>
随便看
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
bò mộng
bòn
bòn bon
bòng
bòng bong
bòng chanh
bò nghé
bò ngoằn ngoèo
bòn hòn
bòn mót
bòn rút
bòn đãi
bò rừng
bò sát
bò sữa
bò thịt
bò Tây Tạng
bò tót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 15:55:47