请输入您要查询的越南语单词:
单词
xỉ than
释义
xỉ than
炉渣 <冶炼时杂质经氧化与金属分离形成的渣滓。有些炉渣可用来制炉渣水泥、炉渣砖、炉渣玻璃等。>
煤核儿 <没烧透的煤块活煤球。>
随便看
hoa ngọc lan
hoa ngữ
Hoa nhi
hoa nhung
hoa nhài
hoan hô
hoan hô ngược
hoa nhường nguyệt thẹn
hoan hỉ
hoa nhựa
hoan lạc
hoan nghênh
hoa non
hoan tiễn
hoa nô
hoa nương
hoa nến
hoa nở
Hoa Oanh
hoa phù dung
hoa phấn
hoa phụng tiên
hoa păng-xê
hoa quan
hoa quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:01:14