请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân biệt rõ
释义
phân biệt rõ
判明 <分辨清楚; 弄清楚。>
phân biệt rõ đúng sai.
判明是非。
phân biệt rõ chân tướng.
判明真相。
咂摸 <仔细辨别(滋味、意思等)。>
随便看
ra khơi
ra khỏi
ra khỏi hàng
ra khỏi hội trường
ra khỏi nhóm ăn tập thể
ra khỏi quân ngũ
ra kiểu
Raleigh
ra làm quan
ra làm sao
ra lệnh
ra miệng
ram ráp
ra máu
ra mật lệnh
ra mặt
ra mồ hôi
ra mồ hôi trộm
ran
rang
rang cơm nguội
ranh
ranh con
ranh giới
ranh giới có tuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:28:51